forward passer

forward passer

The quarterback is the team's primary forward passer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chuyền bóng về phía trước (trong bóng bầu dục Mỹ): "forward passer" cầu thủ (thường tiền vệ) mang bóng cố gắng tiến lên phía trước bằng cách ném bóng về phía trước (một đường chuyền hợp lệ trong luật bóng bầu dục). Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò của người thực hiện đường chuyền về phía trước, khác với người chạy bóng hoặc người chuyền ngang.
dụ sử dụng
  • (Người chuyền bóng về phía trước đã ném một đường chuyền dài cho người bắt bóng rộng để ghi bàn.)
  • (Trong bóng bầu dục Mỹ, người chuyền bóng về phía trước phải thả bóng trước khi vượt qua vạch biên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forward passer rating": chỉ số đánh giá hiệu suất của một người chuyền bóng về phía trước, dựa trên tỷ lệ chuyền thành công, số lần chạm bóng (touchdown) số lần bị chặn (interception).

    • The quarterback's forward passer rating increased after the game. (Chỉ số đánh giá người chuyền bóng về phía trước của tiền vệ đã tăng sau trận đấu.)
  • "to be a good forward passer": trở thành một người chuyền bóng về phía trước giỏi, thường yêu cầu kỹ năng ném chính xác đọc trận đấu tốt.

    • He is considered one of the best forward passers in the league. (Anh ấy được coi một trong những người chuyền bóng về phía trước xuất sắc nhất giải đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Forward pass (danh từ): đường chuyền về phía trước (hành động ném bóng về phía trước trong bóng bầu dục).

    • The forward pass is a key element of the game. (Đường chuyền về phía trước một yếu tố quan trọng của trò chơi.)
  • Passer (danh từ): người chuyền bóng (thường dùng chung cho mọi loại chuyền).

    • The passer completed 70% of his throws. (Người chuyền bóng đã hoàn thành 70% số lần ném của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Quarterback (danh từ): tiền vệ (vị trí thường đảm nhận vai trò người chuyền bóng về phía trước trong bóng bầu dục Mỹ).
  • Thrower (danh từ): người ném bóng (dùng trong ngữ cảnh thể thao nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw forward: ném về phía trước (hành động cụ thể của người chuyền bóng).

    • The player was penalized for throwing forward after the line of scrimmage. (Cầu thủ bị phạt ném về phía trước sau vạch biên.)
  • Pass downfield: chuyền bóng xuống phía sân đối phương (một dạng của đường chuyền về phía trước).

    • The forward passer passed downfield to a teammate. (Người chuyền bóng về phía trước đã chuyền bóng xuống phía sân đối phương cho một đồng đội.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be the forward passer": đảm nhận vai trò chính trong việc tấn công bằng đường chuyền về phía trước.

    • In our team, John is the forward passer. (Trong đội chúng tôi, John người chuyền bóng về phía trước.)
  • "Forward passer's arm": cánh tay của người chuyền bóng về phía trước (ám chỉ sức mạnh độ chính xác khi ném).

    • He has a strong forward passer's arm. (Anh ấy một cánh tay mạnh mẽ của người chuyền bóng về phía trước.)